Nghĩa chính
- Một cách có đạo đứctrạng từIn an ethical manner.
- Về mặt đạo đứctrạng từConcerning ethics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ethicallyDạng gốc (base form)
- more ethicallySo sánh hơn (comparative)
- most ethicallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ethically challengedtính từ | tính từ | Phi đạo đức; không trung thực |
Ví dụ
- , , .Trong vài tuần cuối trước cuộc bỏ phiếu, một loạt quảng cáo xuất hiện trên đài phát thanh và truyền hình tuyên bố rằng Hillary Clinton quá yếu đuối, quá tự do và quá thiếu đạo đức để trở thành tổng thống.
- , , , ?Trong một thế giới nơi công nghệ, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo, đang tiến bộ với tốc độ nhanh chóng, các nhà phát triển công nghệ có hướng dẫn gì trong việc đưa ra những quyết định đúng đắn về mặt đạo đức cho người tiêu dùng?
- " " .Ủy ban cho biết các nhà nghiên cứu đã không hành động theo "sự tôn trọng tối thiểu đối với nhân quyền" và công việc được thực hiện cẩu thả và phản cảm về mặt đạo đức.
Họ từ (word family)
cùng gốc ethicallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha