Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đứng đắn, tử tế, đàng hoàngtính từHaving a suitable conformity to basic moral standards; showing integrity, fairness, or other characteristics associated with moral uprightness.
- Khá tốt, tươm tất, chấp nhận đượctính từFair; acceptable; okay.
- Đáng kể, tương đối lớntính từSignificant; substantial.
- Viết sai chính tả của descentdanh từMisspelling of descent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decentDạng gốc (base form)
- more decentSo sánh hơn (comparative)
- most decentSo sánh nhất (superlative)
- decentestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- decent to sbtốt với aiMy uncle has been pretty decent to me.Chú tôi đã khá tốt với tôi.
- decent of sbtốt của aiThat's very decent of you.Thật tốt của bạn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decent job | Công việc đàng hoàng | |
| decent living | Cuộc sống tươm tất | |
| decent meal | Bữa ăn tươm tất | |
| decent person | Người tử tế | |
| decent wage | Mức lương thỏa đáng | |
| make a decent living | Kiếm sống tươm tất | |
| half-decenttính từ | tính từ | Không tệ; khá tốt |
| do the decent thingđộng từ | động từ | Thực hiện hành động phù hợp hoặc danh dự nhất, ngay cả khi không nhất thiết vì lợi ích của người đó |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Kín đáo
- Kín đáo, chỉnh tề, ăn mặc đàng hoàngSufficiently clothed or dressed to be seen.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kín đáo
Họ từ (word family)
cùng gốc decentNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạidécent
- từ tiếng Latinhdecēns
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*deḱ-“to take, accept, to receive, greet, be suitable”
Ví dụ
- .Tôi đã nghĩ rằng Tom là một anh chàng tử tế.
- , .Anh ấy là một nghệ sĩ saxophone khá tốt, nhưng có lẽ chưa đủ giỏi để theo đuổi sự nghiệp chuyên nghiệp.
- , .Có một số lượng tài liệu tham khảo đáng kể ngoài kia, nếu bạn có thể tìm thấy chúng.