Dịch

unsatisfactory

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không đạt yêu cầu, không thỏa đángtính từInadequate, substandard or not satisfactory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsatisfactoryDạng gốc (base form)
  2. more unsatisfactorySo sánh hơn (comparative)
  3. most unsatisfactorySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

find unsatisfactoryThấy không thỏa đáng
unsatisfactory performanceHiệu suất kém
unsatisfactory resultKết quả không đạt

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Câu trả lời của anh ấy không thỏa đáng.
  • .Câu trả lời của bạn không thỏa đáng.
  • .Câu trả lời của cô ấy không thỏa đáng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không đạt yêu cầu

AI