Nghĩa chính
- Không đạt yêu cầu, không thỏa đángtính từInadequate, substandard or not satisfactory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsatisfactoryDạng gốc (base form)
- more unsatisfactorySo sánh hơn (comparative)
- most unsatisfactorySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| find unsatisfactory | Thấy không thỏa đáng | |
| unsatisfactory performance | Hiệu suất kém | |
| unsatisfactory result | Kết quả không đạt |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Câu trả lời của anh ấy không thỏa đáng.
- .Câu trả lời của bạn không thỏa đáng.
- .Câu trả lời của cô ấy không thỏa đáng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không đạt yêu cầu
Họ từ (word family)
cùng gốc unsatisfactoryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha