Dịch

nutrido

C1tính từ (adjective)
/nuˈtɾido/

Nghĩa chính

  1. Đầy đủtính từwell-stocked
  2. Đàng hoàng, lớn, tuyệt vời (số lượng đồ vật)tính từdecent, large, great (number of things)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nutridoDạng gốc (base form)
  2. nutridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. nutridosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. nutridaGiống cái (feminine)

AI