Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nutrido
C1
tính từ
(adjective)
/nuˈtɾido/
Nghĩa chính
1
Đầy đủ
tính từ
well-stocked
2
Đàng hoàng, lớn, tuyệt vời (số lượng đồ vật)
tính từ
decent, large, great (number of things)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nutrido
Dạng gốc
(base form)
nutrid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
nutrido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
nutrid
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abundante
lleno
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decent
Thích hợp, phù hợp
well-stocked
Có một lượng lớn thứ gì đó, chẳng hạn như thực phẩm, hàng hóa hoặc đồ dùng
AI
1
Đầy đủ
2
Đàng hoàng
1
Đầy đủ
2
Đàng hoàng
1
Đầy đủ
2
Đàng hoàng