Dịch

corrido

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈrido/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thông thái thế giới, du lịch giỏitính từworld-wise, well-travelled
  2. Liên tiếptính từin a row
  3. Đàng hoàng, tốt, hào phóngtính từdecent, good, generous
  4. Một bản ballad hoặc bài hát dân ca; một hành langdanh từa ballad or folk song; a corrido

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corridoDạng gốc (base form)
  2. corridazoDạng chỉ lớn (augmentative)
  3. corridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. corridosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. corridaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

de corridotrạng từLiên tiếp; không ngừng nghỉ
corrido tumbadodanh từHành lang tumbado
comida corridadanh từTable d'hote, một bữa ăn nhỏ gồm nhiều món với mức giá cố định được ăn trong khoảng thời gian từ 1 đến 4 giờ chiều

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Muộn
  1. late

Họ từ (word family)

cùng gốc corrido

Ví dụ

AI