corrido
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈrido/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thông thái thế giới, du lịch giỏitính từworld-wise, well-travelled
- Liên tiếptính từin a row
- Đàng hoàng, tốt, hào phóngtính từdecent, good, generous
- Một bản ballad hoặc bài hát dân ca; một hành langdanh từa ballad or folk song; a corrido
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de corridotrạng từ | trạng từ | Liên tiếp; không ngừng nghỉ |
| corrido tumbadodanh từ | danh từ | Hành lang tumbado |
| comida corridadanh từ | danh từ | Table d'hote, một bữa ăn nhỏ gồm nhiều món với mức giá cố định được ăn trong khoảng thời gian từ 1 đến 4 giờ chiều |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Muộn
- late
Họ từ (word family)
cùng gốc corridoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung