Dịch

de corrido

trạng từ (adverb)
/de koˈrido/

Nghĩa chính

  1. Liên tiếp; không ngừng nghỉtrạng từin a row; nonstop
  2. Trong một lầntrạng từin one go
  3. Thuộc lòng; bằng trí nhớtrạng từby heart; by memory

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI