Dịch

honradez

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/onraˈdeθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự trung thực, tính chính trựcdanh từhonesty, integrity, trustworthiness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. honradezDạng gốc (base form)
  2. honradecesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy coi trọng sự trung thực hơn tiền bạc.
  • .Không có nghi ngờ gì về sự trung thực của anh ấy.
  • .Sự trung thực là điều quan trọng nhất.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự trung thực

Ngôn ngữ khác

AI