honradez
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/onraˈdeθ/nguồn
Nghĩa chính
- Sự trung thực, tính chính trựcdanh từhonesty, integrity, trustworthiness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honradezDạng gốc (base form)
- honradecesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy coi trọng sự trung thực hơn tiền bạc.
- .Không có nghi ngờ gì về sự trung thực của anh ấy.
- .Sự trung thực là điều quan trọng nhất.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự trung thực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh