honestidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/onestiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Trung thựcdanh từhonesty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honestidadDạng gốc (base form)
- honestidadesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trung thực
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh