Dịch

honestidad

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/onestiˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trung thựcdanh từhonesty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. honestidadDạng gốc (base form)
  2. honestidadesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trung thực

AI