Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự trung thực; thật thàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act, quality, or condition of being honest.
- Cây tiền bạc, cây sen cạndanh từđếm được (countable)Any of various crucifers in the genus Lunaria, several of which are grown as ornamentals, particularly annual honesty (Lunaria annua).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honestyDạng gốc (base form)
- honestiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| honesty is the best policycụm từ | cụm từ | Thành thật là cách giải quyết tốt nhất |
| in all honestycụm giới từ | cụm giới từ | Thành thật mà nói |
| intellectual honestydanh từ | danh từ | Sự trung thực trí thức |
| honesty jardanh từ | danh từ | Lọ không được giám sát để thanh toán bằng tiền mặt (ví dụ: bãi đậu xe hoặc sản phẩm cây nhà lá vườn), dựa vào hệ thống danh dự |
| honesty bardanh từ | danh từ | Quán bar bán đồ uống không có người trông coi, thường thấy trong khách sạn, dựa vào hệ thống danh dự |
| honesty boxdanh từ | danh từ | Hộp không được giám sát để thanh toán bằng tiền mặt (ví dụ: bãi đậu xe hoặc sản phẩm cây nhà lá vườn), dựa vào hệ thống danh dự |
| brutal honesty | Sự thẳng thắn phũ phàng | |
| maiden's honestydanh từ | danh từ | Loài thực vật thuộc loài Clematis Vitalba, cây thông thường xanh, một loại cây nho, có nguồn gốc từ đất phấn và đá vôi của Anh, thường được coi là xâm lấn và độc hại ở những nơi khác |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự đàng hoàng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự đàng hoàng, phép tắc, danh dựHonor; decency, propriety.
Ví dụ
- / / sự thành thật tàn nhẫn / phũ phàng / đau đớn
- , ; , , , , . / .Bà nghĩ một lát, rồi thoăn thoắt bước vào lại căn nhà gỗ; và thứ cuối cùng bà đem ra là một nhành lá khô, tròn như đồng si-ling, trắng như giấy, rung rinh trên mấy cọng cuống mảnh mai trông như chực gãy. / Đó là cây tiền bạc.
- […] .[...] để chúng ta có thể sống một đời an bình và tĩnh lặng trong trọn vẹn lòng kính sợ Chúa và sự đàng hoàng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự đàng hoàng
Họ từ (word family)
cùng gốc honestyNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- truthđồng nghĩanhấn mạnh vào sự trung thực