Dịch

honesty jar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lọ không được giám sát để thanh toán bằng tiền mặt (ví dụ: bãi đậu xe hoặc sản phẩm cây nhà lá vườn), dựa vào hệ thống danh dựdanh từAn unattended jar for cash payments (for e.g. car parking or home-grown produce), relying on the honor system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. honesty jarDạng gốc (base form)
  2. honesty jarsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , " ", , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI