Dịch

honesty box

danh từ (noun)
UK/ˈɒn.ə.stɪ ˈbɒks/US/ˈɑ.nɪ.sti ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Hộp không được giám sát để thanh toán bằng tiền mặt (ví dụ: bãi đậu xe hoặc sản phẩm cây nhà lá vườn), dựa vào hệ thống danh dựdanh từAn unattended box for cash payments (for e.g. car parking or home-grown produce), relying on the honor system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. honesty boxDạng gốc (base form)
  2. honesty boxesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 1970, , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI