Nghĩa chính
- Hộp không được giám sát để thanh toán bằng tiền mặt (ví dụ: bãi đậu xe hoặc sản phẩm cây nhà lá vườn), dựa vào hệ thống danh dựdanh từAn unattended box for cash payments (for e.g. car parking or home-grown produce), relying on the honor system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honesty boxDạng gốc (base form)
- honesty boxesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 1970, , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)