Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
honor box
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɒ
n
.
ə
ˈ
b
ɒ
k
s
/
US
/ˈ
ɑ
.
n
ɚ ˈ
b
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với honesty box
danh từ
Synonym of honesty box.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
honor box
Dạng gốc
(base form)
honor box
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
honesty box
Ví dụ
The
mine
tour
,
at
345
krona
(
about
$42),
was
not
for
the
faint
of
wallet
—
or
the
claustrophobic
—
but
the
museum
visit
was
a
bargain
:
20
kronor
,
which
lunchtime
visitors
could
leave
in
a
wooden
honor
box
.
AI
1
Đồng nghĩa với honesty box
1
Đồng nghĩa với honesty box
1
Đồng nghĩa với honesty box