Dịch

honor box

danh từ (noun)
UK/ˈɒn.ə ˈbɒks/US/ˈɑ.nɚ ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với honesty boxdanh từSynonym of honesty box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. honor boxDạng gốc (base form)
  2. honor boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 345 ( $42), — — : 20 , .

AI