Dịch

honesty bar

danh từ (noun)
UK/ˈɒn.ə.stɪ ˈbɑː/US/ˈɑ.nɪ.sti ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Quán bar bán đồ uống không có người trông coi, thường thấy trong khách sạn, dựa vào hệ thống danh dựdanh từAn unattended beverage bar, often found in a hotel, relying on the honor system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. honesty barDạng gốc (base form)
  2. honesty barsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI