sincero
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/sinˈθeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Chân thànhtính từsincere
- Chân thành, thật thà, ngay thẳngtính từhonest
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại của sincerarđộng từfirst-person singular present indicative of sincerar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sinceroDạng gốc (base form)
- sincerísimoSo sánh nhất (superlative)
- sincerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sincerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sinceraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| siendo sincero | Nói thật lòng | |
| afecto sincero | Tình cảm chân thành | |
| para ser sincero | Nói thật lòng | |
| agradecimiento sincero | Lòng biết ơn chân thành |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc sinceroVí dụ
- , .Cô ấy quá thành thật, đôi khi làm tôi đau lòng.
- .Đôi khi nghe người thành thật làm đau lòng.
- ¡ ! .Hãy thành thật nhé! Trò đùa đó là về tôi.
Xuất hiện ở từ khác
- straightTiếng Anhtương đương
- abiertođồng nghĩanhấn mạnh sự chân thành hơn việc nói thẳng
- sentidođồng nghĩaChân thành, áp dụng rộng hơn trong lời nói hàng ngày.
- seriodễ nhầm, đồng nghĩaNhấn mạnh sự chân thành; `serio` có thể chỉ ý định nói nghiêm túc, không đùa.
- 率Tiếng Trungtương đương
- 真Tiếng Trungtương đương