sinceramente
B1trạng từ (adverb)
/sinˌθeɾaˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- Chân thành, thật lòngtrạng từsincerely
- Thành thật mà nói, thật lòngtrạng từhonestly
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agradecer sinceramente | Chân thành cảm ơn | |
| creer sinceramente | Thực lòng tin rằng | |
| esperar sinceramente | Chân thành hy vọng |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Ở đây không có chuyện tha thứ một cách chân thành.
- , .Thành thật mà nói, tôi không biết phải kỳ vọng điều gì vào cuộc sống.
- .Tôi chân thành cảm ơn bạn vì sự đóng góp này.