Nghĩa chính
- Một cách chân thànhtrạng từIn a sincere or earnest manner; honestly.
- Trân trọngtrạng từA conventional formula for ending a letter, used when the salutation addresses the person for whom the letter is intended by his or her name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sincerelyDạng gốc (base form)
- more sincerelySo sánh hơn (comparative)
- most sincerelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sincerely apologize | Thành thật xin lỗi | |
| sincerely appreciate | Thành thật cảm kích | |
| sincerely hope | Thành tâm hy vọng | |
| sincerely regret | Thành thật hối tiếc | |
| sincerely thank | Chân thành cảm ơn | |
| sincerely yours | Kính thư | |
| yours sincerelytính từ | tính từ | Thân mến |
| repent sincerely | Chân thành sám hối |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- yoursđồng nghĩacũng dùng để kết thúc thư, nhưng không có “yours”
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sincerelyVí dụ
- .Tôi thực sự hy vọng họ sẽ về nhà an toàn.
- . , Xin hãy cân nhắc kỹ đề xuất này và cho tôi biết anh/chị sẽ quyết định thế nào.
- .Tôi chân thành hy vọng không.