Nghĩa chính
- Một cách trung thực, thật thàtrạng từIn an honest manner.
- Thành thật mà nói, thẳng thắntrạng từFrankly, to be honest.
- Thật là, thật hết chỗ nóithán từUsed to express exasperation, dismay, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honestlyDạng gốc (base form)
- more honestlySo sánh hơn (comparative)
- most honestlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| honestly speaking | Thành thật mà nói |
Họ từ (word family)
cùng gốc honestlyVí dụ
- .Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách trung thực
- , , “ .”Dưới một bài đăng nổi tiếng trên Instagram tổng hợp một số meme thú vị nhất được tạo ra từ màn trình diễn BAFTA của cô ấy, nữ diễn viên đã bình luận vào thứ Hai: “Thành thật mà nói, tôi thích điều này”.
- ! .Thật là! Tôi muốn hoàn thành công việc này mà bạn cứ ngắt lời
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Một cách trung thực
Thành thật mà nói
Thật là
Trái nghĩa