Nghĩa chính
- Đáng tin cậytrạng từIn a reliable manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reliablyDạng gốc (base form)
- more reliablySo sánh hơn (comparative)
- most reliablySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc reliablyVí dụ
- .Những kẻ hèn nhát thực sự đi theo kẻ ác và không thể duy trì bất kỳ đức hạnh nào một cách đáng tin cậy.
- , .Cho đến nay, chưa có phương pháp nào có thể chữa khỏi tất cả các khối u một cách đáng tin cậy.
- , .Để lập lại trật tự trong sự hỗn loạn này, chúng ta cần một cơ chế kiểm soát hoạt động đáng tin cậy.