Dịch

reliably

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Đáng tin cậytrạng từIn a reliable manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reliablyDạng gốc (base form)
  2. more reliablySo sánh hơn (comparative)
  3. most reliablySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Những kẻ hèn nhát thực sự đi theo kẻ ác và không thể duy trì bất kỳ đức hạnh nào một cách đáng tin cậy.
  • , .Cho đến nay, chưa có phương pháp nào có thể chữa khỏi tất cả các khối u một cách đáng tin cậy.
  • , .Để lập lại trật tự trong sự hỗn loạn này, chúng ta cần một cơ chế kiểm soát hoạt động đáng tin cậy.

AI