Dịch

to be honest

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Thành thật mà nói, thú thậtcụm từFrankly, honestly.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem to, be, honestcụm từUsed other than figuratively or idiomatically: see to, be, honest.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Thật lòng mà nói, tôi không hiểu.
  • , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI