Nghĩa chính
- Thành thật mà nói, thú thậtcụm từFrankly, honestly.
- Dùng theo nghĩa đen, xem to, be, honestcụm từUsed other than figuratively or idiomatically: see to, be, honest.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thành thật mà nói
Ví dụ
- , .Thật lòng mà nói, tôi không hiểu.
- , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)