Nghĩa chính
- Thành thật mà nóitrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of frankly.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- frankkết hợpthành thật mà nói
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .