Dịch

neta

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
/ˈneta/

Nghĩa chính

  1. Sự thậtdanh từtruth
  2. Phần kết luậndanh từconclusion
  3. Thành thật mà nóitrạng từhonestly, to be honest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. netaDạng gốc (base form)
  2. netasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

la netatrạng từThành thật mà nói
ganancia netaLợi nhuận ròng

Ví dụ

  • .
  • ¿ , ?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thật

Họ từ (word family)

cùng gốc neta

AI