neta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
/ˈneta/
Nghĩa chính
- Sự thậtdanh từtruth
- Phần kết luậndanh từconclusion
- Thành thật mà nóitrạng từhonestly, to be honest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- netaDạng gốc (base form)
- netasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la netatrạng từ | trạng từ | Thành thật mà nói |
| ganancia neta | Lợi nhuận ròng |
Ví dụ
- .
- ¿ , ?
Họ từ (word family)
cùng gốc netaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung