Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
la neta
trạng từ
(adverb)
/la ˈneta/
Nghĩa chính
1
Thành thật mà nói
trạng từ
honestly, to be honest
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
la verdad
neta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
honestly
Một cách trung thực, thật thà
AI
1
Thành thật mà nói
1
Thành thật mà nói
1
Thành thật mà nói