Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
netamente
B2
trạng từ
(adverb)
/ˌnetaˈmente/
Nghĩa chính
1
Duy nhất, thực sự
trạng từ
solely, genuinely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
solely
Duy nhất
Ví dụ
un
mamífero
netamente
mexicano
AI
1
Duy nhất
1
Duy nhất
1
Duy nhất