Nghĩa chính
- Duy nhấttrạng từkhông so sánh (not comparable)Alone; exclusively.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| based solely on | Chỉ dựa vào | |
| depend solely on | Hoàn toàn phụ thuộc vào | |
| focus solely on | Chỉ tập trung vào | |
| rely solely on | Chỉ phụ thuộc vào | |
| solely responsible | Chịu trách nhiệm duy nhất |
Ví dụ
- .Bếp trưởng mới chịu trách nhiệm duy nhất cho việc phụ trách bếp nướng.
- .Anh ấy chỉ bán buôn.
- .Anh ấy chỉ tập trung vào tiền bạc.
Họ từ (word family)
cùng gốc solelyTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisoly