Dịch

exclusively

B2TOEICtrạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Dành riêngtrạng từto the exclusion of anything or anyone else; solely or entirely

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exclusivelyDạng gốc (base form)
  2. more exclusivelySo sánh hơn (comparative)
  3. most exclusivelySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

available exclusivelyChỉ phát hành độc quyền
belong exclusively toThuộc về riêng ai
deal exclusively withChỉ giải quyết riêng với
used exclusivelyĐược dùng riêng biệt
focuses exclusively onChỉ tập trung vào

Ví dụ

  • , , .Chẳng hạn, loài moa bụi nhỏ hầu như chỉ ăn thực vật trong rừng, trong khi loài moa chân to lại gặm cỏ ở các môi trường sống có thảm thực vật mở.
  • .Em muốn anh là của riêng em.
  • .Linh miêu chỉ ăn thịt.

Nguồn gốc (etymology)

exclusive-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiexclusyvely

AI