Nghĩa chính
- Dành riêngtrạng từto the exclusion of anything or anyone else; solely or entirely
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exclusivelyDạng gốc (base form)
- more exclusivelySo sánh hơn (comparative)
- most exclusivelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| available exclusively | Chỉ phát hành độc quyền | |
| belong exclusively to | Thuộc về riêng ai | |
| deal exclusively with | Chỉ giải quyết riêng với | |
| used exclusively | Được dùng riêng biệt | |
| focuses exclusively on | Chỉ tập trung vào |
Ví dụ
- , , .Chẳng hạn, loài moa bụi nhỏ hầu như chỉ ăn thực vật trong rừng, trong khi loài moa chân to lại gặm cỏ ở các môi trường sống có thảm thực vật mở.
- .Em muốn anh là của riêng em.
- .Linh miêu chỉ ăn thịt.