Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Dành riêngtính từExcluding items or members that do not meet certain conditions.
- Cao cấp, đặc quyềntính từReferring to a membership organisation, service or product: of high quality and/or renown, for superior members only.
- Loại trừtính từExclusionary.
- Tin độc quyền, tài liệu độc quyềndanh từInformation (or an artefact) that is granted or obtained exclusively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exclusiveDạng gốc (base form)
- exclusivesSố nhiều (plural)
- more exclusiveSo sánh hơn (comparative)
- most exclusiveSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- exclusive of sb/sthkhông bao gồm ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exclusive access | Quyền truy cập độc quyền | |
| exclusive club | Câu lạc bộ độc quyền | |
| exclusive interview | Phỏng vấn độc quyền | |
| exclusive offer | Ưu đãi độc quyền | |
| exclusive rights | Quyền độc quyền | |
| exclusive use | Sử dụng độc quyền | |
| exclusive deal | Thỏa thuận độc quyền | |
| exclusive rightdanh từ | danh từ | Quyền do chính phủ cấp cho các cá nhân, cho phép hoặc không cho phép người khác thực hiện một số hành động nhất định (thông qua lực lượng pháp lý) |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 2
Duy nhất
- Duy nhất, toàn bộWhole, undivided, entire.
Họ từ (word family)
cùng gốc exclusiveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhexclūsīvus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Có những câu từ không có trên Internet, đơn giản là vì chúng chỉ có ở ngôn ngữ nói.
- .Đây là một câu lạc bộ rất cao cấp.
- ?Nó bao gồm hay loại trừ?