Dịch

exclusive right

danh từ (noun)
UK/ɪkˈsklu.zɪv ˈɹɑjt/US/ɪksˈklusɪv ˈɹaɪt/

Nghĩa chính

  1. Quyền do chính phủ cấp cho các cá nhân, cho phép hoặc không cho phép người khác thực hiện một số hành động nhất định (thông qua lực lượng pháp lý)danh từThe power, granted by the government to persons, to allow or disallow others from taking certain actions (through legal force)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exclusive rightDạng gốc (base form)
  2. exclusive rightsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI