Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- một mìnhtính từA2không so sánh (not comparable)đứng sau động từ nối (predicative)Without any other people.
- một mình, tự lựctrạng từA2không so sánh (not comparable)đứng sau động từ nối (predicative)Without other people or without outside help.
- đơn độc, lẻ loitính từB1không so sánh (not comparable)đứng sau động từ nối (predicative)thường ở câu phủ định (usually negative)Lacking support or people who share your situation or beliefs.
- chỉ riêng, duy nhấttrạng từB2không so sánh (not comparable)đứng sau động từ nối (predicative)Used after a noun or pronoun to emphasize that only one person or thing is involved.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- not alone inkhông phải là người duy nhấtTom is not alone in finding Rick hard to work with.Tom không phải là người duy nhất thấy Rick khó làm việc chung.
- be alone with sb/sthở một mình với ai/cái gìShe waited until she was alone with him to speak.Cô ấy đợi cho đến khi ở một mình với anh ấy mới nói.
- be alone togetherở riêng với nhauFinally the two of us were alone together.Cuối cùng thì hai chúng tôi đã ở riêng với nhau.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all alonetính từ | tính từ | Hoàn toàn một mình |
| feel alone | Cảm thấy đơn độc | |
| leave someone alone | Để ai yên | |
| let aloneliên từ, động từ | liên từ, động từ | Huống chi, chưa kể |
| live alone | Sống một mình | |
| stand alone | Đứng một mình | |
| go it aloneđộng từ | động từ | Làm việc gì đó một mình hoặc độc lập, đặc biệt là việc gì đó thường được thực hiện theo nhóm hoặc tốt hơn |
| go-it-alonetính từ | tính từ | Thực hiện một mình hoặc độc lập, đặc biệt là những việc thường được thực hiện theo nhóm hoặc tốt hơn |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Độc thân
- không so sánh (not comparable)đứng sau động từ nối (predicative)Not involved in a romantic relationship.
Ví dụ
- .Bọn trẻ con đang ở một mình.
- you’ve , .Nếu bạn cảm thấy bị mọi thứ làm cho quá tải, bạn không hề đơn độc.
- , , , , […]Lịch sử có thừa bằng chứng, trước hết là nàng Hynes xinh đẹp, người được vua Charles VII của Pháp yêu say đắm, đến mức ông coi việc độc chiếm tình yêu của nàng có giá trị cao đến nỗi[...]
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Độc thân
Chỉ riêng
Họ từ (word family)
cùng gốc aloneNguồn gốc (etymology)
al-“all”one
- từ tiếng Anh trung đạiallone
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- onlydễ nhầmThường mô tả một người đang ở một mình; “the only person” nhấn mạnh không có ai khác trong nhóm.
- singledễ nhầmchỉ trạng thái ở một mình, không có người khác bên cạnh, trong khi 'single' chỉ tình trạng chưa kết hôn hoặc số lượng là một.
- togethertrái nghĩaChỉ trạng thái làm một mình, không có người khác.
- yourselfđồng nghĩaTương đương với by yourself khi nói rằng không có ai cùng thực hiện hoặc giúp đỡ.
- solaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 一Tiếng Trungtương đương