Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leave someone alone
UK
/ˈ
l
iː
v
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ə
ˈ
l
əʊ
n
/
US
/ˈ
l
i
v
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ə
ˈ
l
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Để ai yên
Xuất hiện ở từ khác
alone
kết hợp
để ai đó yên
crowd
trái nghĩa
Không vòi hỏi hay gây áp lực lên người đó.
leave
kết hợp
để ai yên, không làm phiền
AI
1
Để ai yên
1
Để ai yên
1
Để ai yên