Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stand alone
UK
/ˈ
s
t
æ
n
d
ə
ˈ
l
əʊ
n
/
US
/ˈ
s
t
æ
n
d
ə
ˈ
l
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đứng một mình
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
独立
dú lì
Đứng riêng, đứng một mình
AI
1
Đứng một mình
1
Đứng một mình
1
Đứng một mình