Dịch

all alone

tính từ (adjective)
UK/ˈɔːl əˈləʊn/US/ˈɔl əˈloʊn/

Nghĩa chính

  1. Hoàn toàn một mìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Alone, without anyone else.

Ví dụ

  • .Hãy tưởng tượng tình huống khi tất cả các bạn đều đơn độc.
  • .
  • .

AI