aloneness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng cô độc, tình trạng đơn độcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being alone; solitude, isolation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alonenessDạng gốc (base form)
- alonenessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stand-alonenessdanh từ | danh từ | Tình trạng đứng một mình, độc lập hoặc tự giải thích được |
Ví dụ
- , [...] — , , — , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa