Nghĩa chính
- Cô độcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Aloneness; the state of being alone, solitary, or by oneself.
- Nơi vắng vẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lonely or deserted place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solitudeDạng gốc (base form)
- solitudesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| two solitudesdanh từ | danh từ | Theo một số tài khoản, mối quan hệ rối loạn trong lịch sử và hiện tại giữa các nhóm nói tiếng Anh và tiếng Pháp ở Canada, được đặc trưng bởi khả năng giao tiếp kém và loại trừ lẫn nhau |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- / / Dù tôi thực sự thích sự cô độc, tôi cũng không ngại dành chút thời gian với bạn.
- ! , — .Đánh dấu nơi cuộc tàn sát và cuộc chinh phục của anh ta chấm dứt! Anh ấy tạo ra sự cô độc và gọi nó là - hòa bình.
- ?Bạn có thích sự cô độc không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nơi vắng vẻ
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc solitudeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung