Dịch

uniqueness

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem uniquedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being unique or one of a kind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uniquenessDạng gốc (base form)
  2. uniquenessesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Trên thực tế, lá cờ nổi dậy xuất hiện quá nhiều trong phong trào hồi sinh đến mức một số nhạc sĩ cố tình tránh sử dụng nó không phải vì ý nghĩa mang sắc tộc mà để khẳng định sự độc đáo và cá tính riêng của họ với tư cách là những nghệ sĩ nhạc rock miền Nam.
  • Mennad .Mennad trân trọng sự độc đáo của mình.
  • , .Nhờ bạn, tôi học được cách trân trọng sự độc đáo của mình.

AI