Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
matchlessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng vô địch vô song
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being matchless.
Nguồn gốc
(etymology)
matchless
+
-ness
Ví dụ
The
negative
opinions
that
the
tenor
received
in
the
roles
that
turned
him
into
a
legend
might
come
as
a
surprise
,
in
view
of
all
the
claims
of
his
matchlessness
.
AI
1
Tình trạng vô địch vô song
1
Tình trạng vô địch vô song
1
Tình trạng vô địch vô song