matchless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có trận đấu; không bằngtính từHaving no match; without equal.
- Không có bạn đờitính từHaving no mate.
- Không sử dụng diêm để đánh lửatính từkhông so sánh (not comparable)Without the use of matches for ignition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matchlessDạng gốc (base form)
- more matchlessSo sánh hơn (comparative)
- most matchlessSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- [] day's , .
- , . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc matchlessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha