unmatched
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có đôi, lẻtính từNot matched; odd.
- Đơn lẻ, không kết hợptính từNot matched with anything else.
- Vô song, không đối thủtính từPeerless; unrivalled; beyond comparison.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unmatchedDạng gốc (base form)
- more unmatchedSo sánh hơn (comparative)
- most unmatchedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unmatched (by sb/sth)không gì sánh bằng (bởi ai/cái gì)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc unmatchedVí dụ
- .Độ nổi tiếng của cô ấy ở trường là không có đối thủ.
- .Động lực sống của anh ấy là không có đối thủ.
- .Khả năng phục hồi của cô ấy là vô song.