Nghĩa chính
- Số lẻ; không phải một trong một cặp; đơntính từkhông so sánh (not comparable)Odd; not one of a pair; single.
- Trong di truyền học, không chứa một alen cụ thể của gen hoặc chỉ có các alen kiểu hoang dã (xem dị hợp tử, đồng hợp tử)tính từkhông so sánh (not comparable)In genetics, not containing a specific allele of a gene, or only having wild type alleles (cf. heterozygous, homozygous).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| azygous vein | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha