Dịch

zygous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với zygosetính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of zygose.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

-zygoushậu tốCó hoặc có nguồn gốc từ một trạng thái cụ thể do các điều kiện trong giai đoạn phát triển hợp tử

AI