Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zygose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hợp tử hoặc hợp tử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a zygote or to zygosis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zygotic
zygoid
zygous
Nguồn gốc
(etymology)
zygo-
+
-ose
AI
1
Liên quan đến hợp tử hoặc hợp tử
1
Liên quan đến hợp tử hoặc hợp tử
1
Liên quan đến hợp tử hoặc hợp tử