Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zygo-
tiền tố
(prefix)
US
/
z
aɪ
ɡ
oʊ
-/
Nghĩa chính
1
Sự đoàn kết
tiền tố
union
2
Đôi
tiền tố
pair
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
zygoma
zygomaxillary
zygomatic
zygomatico-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ζυγόν
zugón
“yoke”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
两
liǎng
Cả hai, đôi
双
shuāng
Kép, gấp đôi, đôi
兼
jiān
Kép, đôi
Tiếng Tây Ban Nha
pareja
Cặp, đôi
doble
Gấp đôi, đôi
par
Đôi, cặp
AI
1
Sự đoàn kết
2
Đôi
1
Sự đoàn kết
2
Đôi
1
Sự đoàn kết
2
Đôi