unmatchedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phẩm chất không gì sánh bằng, tức là không có gì sánh bằngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being unmatched, i.e. having no equal.
- Phẩm tính không thể so sánh được, tức là không tương xứng hoặc không tương ứngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being unmatched, i.e. not matching or corresponding.