Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unicidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/uniθiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự độc đáo
danh từ
uniqueness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
独特
dú tè
Độc đáo, đặc sắc, riêng biệt
与众不同
yǔ zhòng bù tóng
Khác biệt, nổi bật, độc đáo
独树一帜
dú shù yī zhì
Tự tạo một phong cách riêng, độc đáo, nổi bật
Tiếng Anh
uniqueness
Xem unique
AI
1
Sự độc đáo
1
Sự độc đáo
1
Sự độc đáo