Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng là duy nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being unique.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uniquityDạng gốc (base form)
- uniquitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)