Dịch

onlyhood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện là duy nhất, độc thân hoặc một mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)the condition of being unique, single, or alone

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , "" " , ."
  • “ Zachary's . ."

Nguồn gốc (etymology)

only-hood

  1. từ tiếng Anh trung đại*onlihod

AI