Dịch

uniquely

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Độc đáo, duy nhất, đặc biệttrạng từIn a unique manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uniquelyDạng gốc (base form)
  2. more uniquelySo sánh hơn (comparative)
  3. most uniquelySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

uniquely placedỞ vị thế đặc biệt thuận lợi
uniquely positionedỞ vị trí đặc biệt
uniquely qualifiedCó năng lực vượt trội
uniquely suitedHoàn toàn phù hợp

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • các bộ phận được đánh số riêng biệt để nhận dạng
  • ; .Bạn có tài năng thiên bẩm hiếm có; thật tiếc là bạn chưa học hỏi thêm nhiều hơn.
  • .Cái này tốt một cách đặc biệt.

AI