Dịch

soledad

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/soleˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự cô đơn, sự cô độcdanh từsolitude
  2. Tên nữ Soledaddanh từ riênga female given name

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soledadDạng gốc (base form)
  2. soledadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en soledadTrong cô độc
sentir soledadCảm thấy cô đơn
soledad absolutaSự cô đơn tuyệt đối
vivir en soledadSống cô độc

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cô ấy đã quen sống trong sự cô độc.
  • .Cô đơn không giống với việc ở một mình.
  • .Đi du lịch là thay đổi bối cảnh của sự cô đơn.

AI