soledad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/soleˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự cô đơn, sự cô độcdanh từsolitude
- Tên nữ Soledaddanh từ riênga female given name
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soledadDạng gốc (base form)
- soledadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en soledad | Trong cô độc | |
| sentir soledad | Cảm thấy cô đơn | |
| soledad absoluta | Sự cô đơn tuyệt đối | |
| vivir en soledad | Sống cô độc |
Xuất hiện ở từ khác
- compañíatrái nghĩaTrạng thái không có ai ở bên.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy đã quen sống trong sự cô độc.
- .Cô đơn không giống với việc ở một mình.
- .Đi du lịch là thay đổi bối cảnh của sự cô đơn.