Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solitud
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/soliˈtud/
Nghĩa chính
1
Sự cô đơn
danh từ
solitude
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solitud
Dạng gốc
(base form)
solitud
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
soledad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
solitude
Cô độc
AI
1
Sự cô đơn
1
Sự cô đơn
1
Sự cô đơn