Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lời độc thoạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of a character speaking to themselves so as to reveal their thoughts to the audience.
- Bài độc thoại, đoạn độc thoạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A speech or written discourse in this form.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soliloquyDạng gốc (base form)
- soliloquiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deliver a soliloquy | Đọc bài độc thoại |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Độc thoại
- To issue a soliloquy.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnsōliloquium
Ví dụ
- […] Hamlet's , , , .Tuy nhiên nếu tôi nói rằng bài độc thoại của Hamlet bị đánh giá quá cao, thì điều đó sẽ không có nghĩa là tôi không thể đánh giá cao Shakespeare.
- Singleton's , half-muttered :— ¶" […]Cảm xúc trong lồng ngực Singleton ngày càng dâng cao với âm hưởng u sầu, và một điểm nhấn tư duy mãnh liệt hơn đã bùng phát trong lời độc thoại lẩm bẩm:— ¶"Làm thế nào tôi nhớ khi nhìn [...]
- over-simplified , .Dưới đây là một ví dụ rất đơn giản, lần này được thể hiện dưới dạng một bài độc thoại chủ quan thay vì mô phỏng trên máy tính.
Họ từ (word family)
cùng gốc soliloquyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha