Dịch

dialog

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng rút gọn của dialog boxdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of dialog box.
  2. Dạng khác của dialoguedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Uncommon spelling of dialogue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dialogNguyên thể (infinitive)
  2. dialogsSố nhiều (plural)
  3. dialogedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dialogingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

constructive dialogĐối thoại mang tính xây dựng
dialog boxdanh từHộp thoại
enter into dialogBắt đầu đối thoại
open a dialogMở ra cuộc đối thoại
dialog windowdanh từHộp thoại
dialog balloondanh từĐồng nghĩa với speech bubble
modal dialogHộp thoại phương thức
dialog tagChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Dạng khác của dialogue
  1. Uncommon spelling of dialogue.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

dia--log

Ví dụ

  • ( 1.11) […]Bạn sẽ thấy hộp thoại New Project hiện lên (xem Hình 1.11), từ đó bạn sẽ có ít nhất hai loại dự án để lựa chọn […]
  • , ( 2013).Khi chúng tôi kết thúc báo cáo thường niên lần thứ ba về việc giải thích các hiện tượng thời tiết cực đoan, cuộc đối thoại xung quanh giá trị của khoa học quy kết đang ngày càng gay gắt (Kerr 2013).
  • ?Bạn không thể giải quyết mọi chuyện thông qua đối thoại sao?

AI